Bản dịch của từ 铁树花开 trong tiếng Việt
铁树花开
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁树花开 (Thành ngữ)
【tiě shù huā kāi】
01
Ví von chuyện rất hiếm, khó xảy ra; 'điều kỳ tích' hiếm gặp (hán việt: thiết thụ hoa khai → cây sắt nở hoa).
比喻事情非常罕见或极难实现。铁树原产热带,不常开花。热带,不常开花。同“铁树开花”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁树花开
tiě
铁
shù
树
huā
花
kāi
开
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
