Bản dịch của từ 铁桥 trong tiếng Việt
铁桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁桥 (Danh từ)
【tiě qiáo】
01
1.用钢铁等建造的桥﹐多为通火车之用。
Ví dụ
02
Một dải đá giống như cây cầu ở núi Đông La Phổ, huyện Tăng Thành (Quảng Đông); cầu đá tự nhiên
2.指广东省增城县东罗浮山中的石梁﹐望之如桥﹐因称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Địa danh: một chỗ/đồn lỵ tên Thiết Kiều (ở huyện Trung Điền, tỉnh Vân Nam), xưa có cầu bắc qua sông Kim Sa, từng là một trong mười sáu thành của nhà Thổ Phồn
3.地名。在云南省中甸县境。唐置铁桥﹐跨金沙江﹐以通吐蕃。吐蕃于此置铁桥城﹐为吐蕃十六城之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁桥
tiě
铁
qiáo
桥
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
