Bản dịch của từ 铁片大鼓 trong tiếng Việt
铁片大鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁片大鼓 (Danh từ)
【tiě piàn dà gǔ】
01
Một loại hình hát bội/quyi (曲艺) dùng bộ gõ: tay trái gõ miếng sắt hình lưỡi liềm (铁片/铁绰板), tay phải gõ trống; còn gọi là “铁板大鼓”
曲艺大鼓的一种。表演者左手打铁绰板(月牙形的铁片)﹐右手打鼓。也叫铁板大鼓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁片大鼓
tiě
铁
piàn
片
dà
大
gǔ
鼓
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
片云
片云遮顶
片儿汤
大一统
大万
大丈夫
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
