Bản dịch của từ 铁牌 trong tiếng Việt

铁牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁牌 (Danh từ)

tiě pái
01

Một loại chuông/kim loại gõ (phạn) dùng trong chùa; thời xưa tăng nhân sáng sớm gõ để báo giờ (cái biên/khánh bằng sắt)

1.一种响器。古时僧人凌晨敲击﹐用以报晓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảng, bài (bằng sắt) dùng để ghi tên hoặc làm bảng khen; cũng chỉ “bảng vàng” kiểu cứng rắn (古义犹铁榜——官府公告判决的牌子)

2.犹铁榜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁牌

tiě

pái

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép