Bản dịch của từ 铁生生 trong tiếng Việt

铁生生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁生生 (Tính từ)

tiě shēng shēng
01

Diễn tả nét mặt/cử chỉ nghiêm nghị, cứng nhắc; thái độ lạnh lùng, không thân thiện (gợi nhớ chữ “sắt” = cứng).

形容神情严肃﹐态度生硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁生生

tiě

shēng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
生一
生三
生上起下
生不逢场
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép