Bản dịch của từ 铁皮 trong tiếng Việt

铁皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁皮 (Danh từ)

tiě pí
01

Lớp vỏ/bề ngoài bằng sắt; lớp kim loại sắt bọc ngoài vật (ví dụ: vỏ thiếc, bọc sắt)

1.铁的外层。

Ví dụ
02

Mảnh sắt mỏng; tôn mỏng (thường là thiếc kẽm, như tôn tráng thiếc/ma-khẩu sắt)

2.薄铁片。一般指铅铁或马口铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁皮

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép