Bản dịch của từ 铁石 trong tiếng Việt
铁石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁石 (Danh từ)
【tiě shí】
01
Đá sắt
铁和石头,常用来形容意志坚定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiết thạch (sắt đá; cứng như sắt đá; kiên quyết, cứng rắn)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ thạch
磁铁的别名以天然磁铁矿加工制成, 或以钢、合金钢经磁化后制成的磁体具有吸引铁、钴、镍等金属的性质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁石
tiě
铁
shí
石
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
