Bản dịch của từ 铁矾土 trong tiếng Việt

铁矾土

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁矾土 (Cụm từ)

tiě fán tǔ
01

一种矿物。成分是氢氧化铝或含水的三氧化二铝。白色﹑灰色或深灰色。外表与黏土相似﹐一般成块状。是提炼铝的重要原料。也叫铝土矿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁矾土

tiě

fán

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
矾书
矾土
矾头
矾山
土专家
土丘
土业
土中
土中人
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép