Bản dịch của từ 铁砚磨穿 trong tiếng Việt

铁砚磨穿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁砚磨穿 (Tính từ)

tiě yàn mó chuān
01

Nghiên sắt mài mòn; kiên định không lay chuyển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁砚磨穿

tiě

yàn

chuān

穿

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép