Bản dịch của từ 铁笔 trong tiếng Việt

铁笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁笔 (Danh từ)

tié bǐ
01

Dao khắc dấu

刻图章用的小刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chõi; bút sắt; bút kim

一种用金属制成的书写工具,通常用于书写或绘图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bút sắt; bút viết giấy sáp

刻蜡纸用的笔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁笔

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép