Bản dịch của từ 铁笔无私 trong tiếng Việt

铁笔无私

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁笔无私 (Tính từ)

tiě bǐ wú sī
01

形容为人或办事公正无私执法或裁断时不徇私情字面铁笔写判决的笔象征刚正)。

谓执笔判案不徇私情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁笔无私

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
无一不备
无一不知
无一可
无一时
私下
私下里
私业
私丧
私为
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép