Bản dịch của từ 铁算盘 trong tiếng Việt

铁算盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁算盘 (Danh từ)

tiě suàn pán
01

Chắt bóp

吝啬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người tính toán cẩn thận; người biết tính toán; keo đẽo

比喻精细的计算,也比喻很会计算的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁算盘

tiě

suàn

pán

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
算不了
算不得
算了
算事
算人
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép