Bản dịch của từ 铁箱 trong tiếng Việt
铁箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁箱 (Danh từ)
【tiě xiāng】
01
Hộp kim loại
金属盒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thân cây bằng kim loại
金属行李箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An toàn
一个保险箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁箱
tiě
铁
xiāng
箱
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
