Bản dịch của từ 铁绰铜琶 trong tiếng Việt

铁绰铜琶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁绰铜琶 (Cụm từ)

tiě chāo tóng pá
01

形容豪迈激越的文章风格。同“铁板铜琶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁绰铜琶

tiě

chāo

tóng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép