Bản dịch của từ 铁翅 trong tiếng Việt
铁翅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁翅 (Danh từ)
【tiě chì】
01
Cánh buồm cứng như sắt, bóng gió: chỉ buồm căng cứng, thuyền chạy nhanh và vững (ẩn dụ: tiến lên mạnh mẽ)
1.比喻坚挺而快速行进的船帆。
Ví dụ
02
Tên một giống bồ câu (tên chim bồ câu)
2.鸽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁翅
tiě
铁
chì
翅
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
