Bản dịch của từ 铁肝御史 trong tiếng Việt

铁肝御史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁肝御史 (Danh từ)

tiě gān yù shǐ
01

danh xưng (biệt hiệu) cho người thanh liêm, công chức thẳng thắn, trung trực; gợi đến quan thanh liêm thời Tống (tiêu biểu: 錢顗) — nghĩa đen: 'thượng thư gan sắt' (=gan,比喻剛直)。

宋钱顗为侍御史﹐刚正不阿﹐世以此称之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁肝御史

tiě

gān

shǐ

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
史不絶书
史乘
史书
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép