Bản dịch của từ 铁肠石心 trong tiếng Việt

铁肠石心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁肠石心 (Tính từ)

tiě cháng shí xīn
01

Cứng rắn, kiên quyết không để cảm tình lay động; gan như sắt, tâm như đá

比喻刚强而不为感情所动的秉性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁肠石心

tiě

cháng

shí

xīn

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
肠套叠
肠子
肠断
石丈
石丈人
石上草
石中美
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép