Bản dịch của từ 铁舌 trong tiếng Việt

铁舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁舌 (Danh từ)

tiě shé
01

比喻善于辩论口才锐利的人字面铁舌”=舌如铁般有力); 口才过人辩驳有力的人

1.比喻擅长辩论的口才。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưỡi bào bằng sắt (phần dao của cái bào)

2.刨子中的刨刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁舌

tiě

shé

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép