Bản dịch của từ 铁达尼号 trong tiếng Việt
铁达尼号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁达尼号 (Danh từ)
【tiě dá ní hào】
01
Tên con tàu hành khách Anh (tàu Titanic) — chiếc thủy thủo xa hoa, được quảng cáo là “không thể chìm”, nhưng năm 1912 va vào tảng băng trôi và chìm, gây thảm họa hàng hải lớn.
英国一艘客运轮船的名称。这艘轮船设备豪华,舱体巨大,号称世界第一;在设计上,原期其永不沉没,却在西元一九一二年四月十四日首航时即遭冰山撞沉,造成一五一三人丧生,举世震惊。。如:「铁达尼号造成上千人丧生的惨剧,是历史上有名的船难。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁达尼号
tiě
铁
dá
达
ní
尼
hào
号
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
