Bản dịch của từ 铁钱蕨 trong tiếng Việt
铁钱蕨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁钱蕨 (Danh từ)
【tiě qián jué】
01
Một loài dương xỉ (họ Pteridaceae), thân rễ bò, lá mọc thành chùm cao 30–50 cm; có cuống lá mảnh, màu tím đen bóng, mọc ở bờ suối và trên đá; thường xuất hiện trên đất giàu canxi; có giá trị trang trí và làm thuốc. (Hán Việt: Thiết tiền tiết)
厥类植物﹐铁线厥科。多年生草本﹐高30-50厘米。根茎匍匐。叶柄细弱﹐紫黑色﹐有光泽。小叶片扇形﹐外缘斜圆形﹐浅裂。生溪边和石上。为钙质土的指示植物。可供观赏和药用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁钱蕨
tiě
铁
qián
钱
jué
蕨
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
钱丬鱼
钱串
钱串子
蕨手
蕨拳
蕨攗
蕨类植物
蕨菜
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
