Bản dịch của từ 铁钱蛇 trong tiếng Việt

铁钱蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁钱蛇 (Danh từ)

tiě qián shé
01

Một loài rắn nhỏ, thân giống giun (còn gọi là rắn mù), không có nọc độc, phân bố ở các tỉnh như Chiết Giang, Phúc Kiến

一种状如蚯蚓的小蛇﹐无毒﹐又名盲蛇。分布于浙江﹑福建等地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁钱蛇

tiě

qián

shé

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
钱丬鱼
钱串
钱串子
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép