Bản dịch của từ 铁错 trong tiếng Việt

铁错

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁错 (Cụm từ)

tiě cuò
01

《资治通鉴.唐昭宣帝天佑三年》﹕“全忠留魏半岁﹐罗绍威供亿……比去﹐蓄积为之一空。绍威虽去其逼﹐而魏兵自是衰弱。绍威悔之﹐谓人曰﹕‘合六州四十三县铁﹐不能为此错也!’”胡三省注﹕“错﹐鑢也﹐铸为之﹔又释错为误。罗以杀牙兵之误﹐取铸错为谕。”后以“铁错”比喻重大失误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁错

tiě

cuò

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
错乱
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép