Bản dịch của từ 铁门槛 trong tiếng Việt
铁门槛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁门槛 (Danh từ)
【tiě mén kǎn】
01
Một mục dẫn đến chú thích '铁门限' — nghĩa cũ/đặc thù liên quan đến 'ngưỡng sắt' hoặc hạn chế bằng sắt; thường là thuật ngữ cổ hoặc địa phương (xem 铁门限)
见「铁门限」条。
Ví dụ
02
「铁门槛」原指用铁片包护门槛,喻家境兴盛、门庭若市(宾客众多)。可理解为“门庭兴盛、家业兴隆”的象征性说法。
宾客盈门,户限为穿,须以铁叶裹之。喻家道兴盛。
Ví dụ
03
Ẩn dụ: rào cản/điều kiện rất nghiêm ngặt, khó vượt qua (cửa ngõ bằng sắt — khó qua)
比喻防范严谨。。如:「这不是铁门槛是什么?定了这么高的条件,谁够资格升上去。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁门槛
tiě
铁
mén
门
kǎn
槛
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
