Bản dịch của từ 铁门限 trong tiếng Việt

铁门限

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁门限 (Danh từ)

tiě mén xiàn
01

Bậc cửa (có) bọc bằng sắt/thiếc; theo văn cổ còn chỉ tục lệ người đến xin học hoặc xin chữ nhiều đến nỗi phải khoét cửa, rồi bọc bằng tấm sắt gọi là “鐵門限” (bậc cửa bọc sắt)

1.用铁皮包裹着的门坎。唐李绰《尚书故实》﹕“﹝智永禅师﹞积年学书﹐秃笔头十瓮。每瓮皆数石。人来觅书﹐并请题头者如市﹐所居户限为之穿穴﹐乃用铁叶裹之,人谓为鐡门限。”后用为来访请益者多之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thứ kế hoạch, công việc làm nhằm bảo đảm lâu dài (nghĩa bóng: dụng tâm làm điều trường tồn); nguyên ý: ‘cửa làm bằng sắt’ — đây là thành ngữ ẩn dụ chỉ việc tính toán/đặt kế để bền lâu

2.唐王梵志《世无百年人》诗﹕“世无百年人﹐强作千年调。打铁作门限﹐鬼见拍手笑。”原谓打铁作门限﹐以求坚固﹐后即用“铁门限”比喻人们为自己作长久打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nó là ẩn dụ cho sự ảnh hưởng và hạn chế của kinh nghiệm sống hoặc nguồn gốc đối với con người; phạm vi tính cách, số phận hoặc cơ hội do kinh nghiệm, gia đình và môi trường của con người gây ra (một ranh giới khó vượt qua như một ngưỡng cửa sắt)

3.比喻生活经历对人的影响和局限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁门限

tiě

mén

xiàn

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
门丁
门上
门上人
门下
门下人
限于
限令
限价
限内
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép