Bản dịch của từ 铁门限笔 trong tiếng Việt

铁门限笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁门限笔 (Danh từ)

tiě mén xiàn bǐ
01

Tên gọi một种书体指南朝禅师陈智永所作的书法风格铁门限笔

指南朝陈智永禅师的书体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁门限笔

tiě

mén

xiàn

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
门丁
门上
门上人
门下
门下人
限于
限令
限价
限内
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép