Bản dịch của từ 铁闷子车 trong tiếng Việt
铁闷子车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁闷子车 (Danh từ)
【tiě mèn zǐ chē】
01
Tàu có mái che bằng sắt, không có cửa sổ, thường chở hàng (như toa hàng có mái sắt)
有铁棚的火车。没有窗户﹐多为载货之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁闷子车
tiě
铁
mèn
闷
zi
子
chē
车
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
闷人
闷倦
闷叹
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
车两
车主
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
