Bản dịch của từ 铁面御史 trong tiếng Việt

铁面御史

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁面御史 (Tính từ)

tiě miàn yù shǐ
01

Thiết diện ngự sử; quan ngự sử nghiêm minh, không thiên vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁面御史

tiě

miàn

shǐ

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
史不絶书
史乘
史书
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép