Bản dịch của từ 铁面无情 trong tiếng Việt

铁面无情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁面无情 (Tính từ)

tiě miàn wú qíng
01

Mặt sắt vô tình; công minh nghiêm khắc, không thiên vị, không lấy tình cảm làm tiêu chuẩn

形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁面无情

tiě

miàn

qíng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
无一不备
无一不知
无一可
无一时
情不可却
情不自堪
情不自已
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép