Bản dịch của từ 铁驳 trong tiếng Việt

铁驳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁驳 (Cụm từ)

tiě bó
01

用钢铁制作船身的一种驳船。没有动力装置﹐由拖轮拉着或推着行驶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁驳

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
驳乐
驳乱
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép