Bản dịch của từ 铁骑儿 trong tiếng Việt
铁骑儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁骑儿 (Danh từ)
【tiě qí ér】
01
Một loại truyện ngắn chiến tranh trong thời Tống; thể loại truyện kể về kỵ binh, thuật chiến – Hán Việt: 'Thiết Kỵ Nhi' (thể loại truyện quân sự ngắn).
宋话本故事分类之一﹐属短篇故事﹐专讲战争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁骑儿
tiě
铁
qí
骑
ér
儿
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
