Bản dịch của từ 铁骢 trong tiếng Việt

铁骢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁骢 (Danh từ)

tiě cōng
01

Ngựa có bộ lông pha màu sắt/nhuốm bạc (tóc hơi xanh trắng lẫn nhau), thường chỉ ngựa xịn, ngựa tốt

1.毛色青白相杂的马。泛指骏马。

Ví dụ
02

Quan viên thời xưa (御史) — chức quan thanh tra, giám sát; Hán Việt: ngự sử

2.指御史。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁骢

tiě

cōng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép