Bản dịch của từ 铂金 trong tiếng Việt
铂金
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
铂金 (Cụm từ)
【bó jīn】
01
Bạch kim; kim loại quý hiếm, có màu trắng bạc, thường được sử dụng trong trang sức và công nghiệp.
铂金是一种稀有的贵金属,呈现银白色,常用于珠宝和工业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铂金
bó
铂
jīn
金
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 鉑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
郣
㼣
帛
侼
鑮
泊
㔜
鉑
煿
鹁
䵗
钰
铁
铄
锻
钼
锡
䦂
锫
铧
锘
钠
锚
窌
豈
珯
浻
𠊇
笑
㣢
蚥
㸵
铃
㪉
砸
铂金
铂重整
铂热电阻
