Bản dịch của từ 铃子香 trong tiếng Việt
铃子香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
铃子香 (Danh từ)
【líng zǐ xiāng】
01
Tên một loài cây/hoa có mùi thơm, còn gọi là “铃铃香” (mùi thơm như chuông nhỏ) — thường là danh từ thực vật/hoa
1.亦称“铃铃香”。
Ví dụ
02
Tên cổ chỉ cây lan hôi (thuộc họ môi), cây thân thân rễ sống lâu năm; hoa nhỏ màu hồng tím, thơm, nở vào mùa thu. (Hán-Việt: linh tử hương / liên quan đến lan, quế?)
2.古称兰蕙。唇形科宿根草本植物。秋天叶腋间开花﹐淡红紫色﹐有香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铃子香
líng
铃
zi
子
xiāng
香
Các từ liên quan
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 鈴
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衑
龗
䈊
蓤
䌢
䰱
澪
齡
棂
琌
裬
灵
锵
镪
锣
䥻
钙
锓
䥾
镨
镤
锢
钢
钬
珚
罝
倎
鿊
钻
逡
㶷
粅
圆
㳦
浰
娣
铃声
门铃
铃铛
哑铃
铃木
闹铃
杠铃
风铃
警铃
彩铃
