Bản dịch của từ 铃毦 trong tiếng Việt
铃毦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
铃毦 (Danh từ)
【líng ěr】
01
Một loại vải có lông tơ dệt chùm kết thành tua, viền gắn chuông (vải trang trí có tua và chuông)
2.一种毛羽结成的织物﹐四周缀铃。
Ví dụ
02
Từ cổ: tên một loại chuông nhỏ hoặc âm chuông (cũng viết là “铃眊”); ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn cổ hoặc chú giải.
1.亦作“铃眊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铃毦
líng
铃
ěr
毦
Các từ liên quan
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
毦笔
毦藤
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 鈴
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衑
龗
䈊
蓤
䌢
䰱
澪
齡
棂
琌
裬
灵
锵
镪
锣
䥻
钙
锓
䥾
镨
镤
锢
钢
钬
珚
罝
倎
鿊
钻
逡
㶷
粅
圆
㳦
浰
娣
铃声
门铃
铃铛
哑铃
铃木
闹铃
杠铃
风铃
警铃
彩铃
