Bản dịch của từ 铃铛 trong tiếng Việt
铃铛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
铃铛 (Danh từ)
【líng dāng】
01
Lục lạc; chuông nhỏ
指晃荡而发声的铃, 球形或扁圆形而下部或中部开一条口, 里面放金属丸或小石子,式样大小不一,有骡马带的、儿童玩的或做服饰的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铃铛
líng
铃
dāng
铛
Các từ liên quan
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
铛头
铛户
铛旋
铛油
铛脚刺史
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 鈴
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衑
龗
䈊
蓤
䌢
䰱
澪
齡
棂
琌
裬
灵
锵
镪
锣
䥻
钙
锓
䥾
镨
镤
锢
钢
钬
珚
罝
倎
鿊
钻
逡
㶷
粅
圆
㳦
浰
娣
铃声
门铃
铃铛
哑铃
铃木
闹铃
杠铃
风铃
警铃
彩铃
