Bản dịch của từ 铃阁 trong tiếng Việt
铃阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
铃阁 (Danh từ)
【líng gé】
01
Một thuật ngữ cổ (cũng viết là “铃合”) — nghĩa gốc liên quan đến bộ phận gõ/chuông hoặc cấu kiện lồng ghép; chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ hoặc sách thuật ngữ, không phải từ thông dụng.
1.亦作“铃合”。
Ví dụ
02
Cơ quan, nơi làm việc của quan lại (như翰林院 hoặc phủ,州郡 của các tướng/quan); phòng ban hành chính thời xưa
2.指翰林院以及将帅或州郡长官办事的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铃阁
líng
铃
gé
阁
Các từ liên quan
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 鈴
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衑
龗
䈊
蓤
䌢
䰱
澪
齡
棂
琌
裬
灵
锵
镪
锣
䥻
钙
锓
䥾
镨
镤
锢
钢
钬
珚
罝
倎
鿊
钻
逡
㶷
粅
圆
㳦
浰
娣
铃声
门铃
铃铛
哑铃
铃木
闹铃
杠铃
风铃
警铃
彩铃
