Bản dịch của từ 铄古切今 trong tiếng Việt

铄古切今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

铄古切今 (Tính từ)

shuò gǔ qiē jīn
01

Thông hiểu cả cổ kim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铄古切今

shuò

qiē

jīn

铄
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鑠, 𡤤, 𤅰, 𨰤, 𩟧
Hình thái radical:
⿰,钅,乐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép