Bản dịch của từ 铄石流金 trong tiếng Việt
铄石流金
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
铄石流金 (Tính từ)
【shuò shí liú jīn】
01
Nóng chảy đá vàng; thời tiết rất nóng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铄石流金
shuò
铄
shí
石
liú
流
jīn
金
Các từ liên quan
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
石丈
石丈人
石上草
石中美
流丐
流丸
流丽
流习
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 鑠, 𡤤, 𤅰, 𨰤, 𩟧
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,乐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁻
銏
洬
愬
槊
䀥
爍
朔
䈾
㸛
蒴
獡
钗
钥
铳
铞
锾
钡
镓
钵
锰
锯
铎
铃
䂟
肁
诿
眛
脅
紌
𠗣
砹
珠
㫫
剙
蚬
矍铄
销铄
懿铄
闪铄
众口铄金
流金铄石
