Bản dịch của từ 铄金毁骨 trong tiếng Việt
铄金毁骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
铄金毁骨 (Tính từ)
【shuò jīn huí gǔ】
01
Phỉ báng quá nhiều, khiến người ta không thể tự tồn tại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铄金毁骨
shuò
铄
jīn
金
huǐ
毁
gǔ
骨
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 鑠, 𡤤, 𤅰, 𨰤, 𩟧
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,乐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁻
銏
洬
愬
槊
䀥
爍
朔
䈾
㸛
蒴
獡
钗
钥
铳
铞
锾
钡
镓
钵
锰
锯
铎
铃
䂟
肁
诿
眛
脅
紌
𠗣
砹
珠
㫫
剙
蚬
矍铄
销铄
懿铄
闪铄
众口铄金
流金铄石
