Bản dịch của từ 铅刀驽马 trong tiếng Việt

铅刀驽马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅刀驽马 (Tính từ)

qiān dāo nú mǎ
01

Năng lực kém, tài cán tầm thường (nghĩa bóng); nguyên ý: “dao chì, ngựa cùn” — đồ vật, con vật kém chất lượng

铅刀:铅质的刀。蹩脚的马,不快的刀。比喻才力卑微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅刀驽马

qiān

dāo

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
驽下
驽乘
驽劣
驽孱
驽守
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép