Bản dịch của từ 铅华 trong tiếng Việt
铅华

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
铅华 (Danh từ)
Lối nói cổ chỉ đồ trang điểm bằng chì/son phấn (cũng viết 鉛花),引申为华丽而浮夸的外表
1.亦作“铅花”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phấn chì dùng để trang điểm cho phụ nữ (phấn mặt cổ xưa)
2.妇女化妆用的铅粉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang điểm bằng phấn chì hoặc tô son điểm lòe loẹt (chải chuốt bề ngoài bằng đồ trang điểm giả tạo)
3.用铅粉等物梳妆打扮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Danh từ: chỉ nhan sắc, vẻ đẹp của phụ nữ và tuổi xuân (như 'vẻ đẹp son trẻ'); gợi ý Hán–Việt: 'khiên hoa' liên tưởng tới trang điểm, kiêu sa.
4.借指妇女的美丽容貌﹑青春年华。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ phụ nữ thanh niên (từ cổ hoặc văn hoa); nghĩa bóng: cô gái trẻ
5.借指青年妇女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ màu vẽ, thứ để vẽ/viết (màu mực, phẩm màu); mở rộng: chỉ bức tranh hoặc chữ viết (tác phẩm đồ họa/khắc chữ)
6.指作画﹑写字用的颜料。引申为图画或文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời hoa mỹ, lời sáo rỗng che phủ sự thực; mỹ từ tô son điểm phấn (hán việt: thiên 'thiên' 'hoa' liên tưởng 'lên (鉛) hoa' như son phấn giả tạo)
7.比喻虚浮粉饰之词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bóng dáng hoa rụng; ẩn dụ chỉ hoa đã rơi/không còn tươi (落花的比喻)
8.比喻落花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu sắc trang điểm bằng chì (chỉ lớp phấn son trang điểm); ẩn dụ: vẻ đẹp mỏng manh, sáng sủa như ánh trăng lạnh
9.比喻冷月的清光。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅华
qiān
铅
huá
华
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
- Các biến thể:
- 鉛, 鈆
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
