Bản dịch của từ 铅坑 trong tiếng Việt

铅坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅坑 (Danh từ)

qiān kēng
01

Mỏ chì; quặng chứa chì (từ Hán Việt: = chì)

指铅矿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅坑

qiān

kēng

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép