Bản dịch của từ 铅字合金 trong tiếng Việt

铅字合金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅字合金 (Danh từ)

qiān zì hé jīn
01

Hợp kim chì đúc chữ; chữ in hợp kim (75% chì)

铅、锑、锡的合金,其中铅约占75%、锑20%、锡5%、特点是坚硬而容易熔化,供铸造印刷活字和印刷版这种合金凝固时,体积稍有膨胀,能使印刷的字迹和线条清晰 也叫活字合金

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅字合金

qiān

jīn

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
字义
字书
字乳
字人
字体
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép