Bản dịch của từ 铅察 trong tiếng Việt

铅察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅察 (Động từ)

qiān chá
01

Suy xét, tự kiểm điểm; suy nghĩ, xem xét cẩn thận (tự省察)

2.犹循察。省察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ hoặc dị thể, ghi chú rằng cũng viết là “鈆察”; không phải từ thông dụng — thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc từ điển chú giải (mang tính chú thích/định danh thuật ngữ).

1.亦作“鈆察”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅察

qiān

chá

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép