Bản dịch của từ 铅桶 trong tiếng Việt

铅桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅桶 (Danh từ)

qiān tǒng
01

Thùng tròn có quai làm bằng tôn mạ kẽm (thùng có thể cầm xách)

用镀锌铁皮做的可拎的圆桶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅桶

qiān

tǒng

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép