Bản dịch của từ 铅霜 trong tiếng Việt
铅霜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
铅霜 (Danh từ)
【qiān shuāng】
01
Phấn chì dùng để trang điểm (loại bột trắng/nhạt làm sáng da, trước đây có thành phần chì)
1.化妆用的铅粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một thứ thuốc (古药名),可使须发变黑(用于染发或治白发)
2.药名。可黑须发。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅霜
qiān
铅
shuāng
霜
Các từ liên quan
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
- Các biến thể:
- 鉛, 鈆
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍂
簽
孯
鉛
攓
攑
杄
鈆
谸
竏
芊
鬜
㘙
訮
硏
郔
梴
㿼
唌
岩
巗
㫟
綖
娮
镅
钢
键
铍
铟
锢
镚
钗
锔
针
铆
锯
捁
㭚
娉
㲓
剚
𠉲
𠗡
唒
盎
𠊀
豺
畛
铅笔
铅球
铅封
铅字
铅线
铅粉
铅丝
铅箔
灌铅
铅矿
