Bản dịch của từ 铅黛 trong tiếng Việt
铅黛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
铅黛 (Danh từ)
【qiān dài】
01
Bột chì và mực vẽ lông mày dùng để trang điểm (sản phẩm trang điểm cổ truyền của phụ nữ)
2.搽脸的铅粉和画眉的黛墨。妇女化妆用品。
Ví dụ
02
Màu chì đậm (một loại son, phấn/màu dùng trong mỹ phẩm truyền thống), cũng ghi là 鈆黛 — gợi liên tưởng màu xám đen như chì
1.亦作“鈆黛”。
Ví dụ
03
Trang điểm, việc phụ nữ tô son phấn; mỹ phẩm (cũ: nhấn mạnh dùng phấn, chì kẻ mắt)
3.引申指妇女用粉黛等化妆打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅黛
qiān
铅
dài
黛
Các từ liên quan
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
- Bính âm:
- 【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
- Các biến thể:
- 鉛, 鈆
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍂
簽
孯
鉛
攓
攑
杄
鈆
谸
竏
芊
鬜
㘙
訮
硏
郔
梴
㿼
唌
岩
巗
㫟
綖
娮
镅
钢
键
铍
铟
锢
镚
钗
锔
针
铆
锯
捁
㭚
娉
㲓
剚
𠉲
𠗡
唒
盎
𠊀
豺
畛
铅笔
铅球
铅封
铅字
铅线
铅粉
铅丝
铅箔
灌铅
铅矿
