Bản dịch của từ 铆接机 trong tiếng Việt

铆接机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

铆接机 (Danh từ)

mǎo jiē jī
01

Máy tán đinh; Máy hàn; Máy ghép nối

一种用于将金属或其他材料通过铆接的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铆接机

mǎo

jiē

铆
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép