Bản dịch của từ 铇尖刀 trong tiếng Việt

铇尖刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

铇尖刀 (Danh từ)

bào jiān dāo
01

Dao bào nhọn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铇尖刀

bào

jiān

dāo

铇
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鉋, 𨥹
Hình thái radical:
⿰钅包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép