Bản dịch của từ 铉台 trong tiếng Việt
铉台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
铉台 (Danh từ)
【xuàn tái】
01
Chức quan cao trong triều; ba phẩm quan đại thần (thuộc hệ thống tam công), tức là các chức vụ quyền cao trong triều đình phong kiến
三公之职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铉台
xuàn
铉
tái
台
Các từ liên quan
铉司
铉席
铉辟
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 鉉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠣
㧦
泫
䘩
鉉
敻
楦
鏇
絢
㦏
䝮
䧎
䥻
镟
镇
镲
钆
铚
钡
钇
铺
铩
铞
铟
唒
热
袡
倏
匫
秜
㽾
舦
㝃
爱
䓕
浚
徐铉
卢武铉
